Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững động từ tiếng Trung thông dụng là yếu tố quan trọng để xây dựng câu và giao tiếp cơ bản. Hầu hết các mẫu câu tiếng Trung đều xoay quanh động từ, vì vậy khi ghi nhớ được nhiều động từ tiếng Trung thông dụng, người học có thể diễn đạt hành động, trạng thái và các hoạt động trong đời sống hằng ngày một cách tự nhiên hơn.
Dưới đây là danh sách 100+ động từ tiếng Trung thông dụng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp, học tập và đời sống.
Xem thêm: HSK 3.0 là gì? So sánh chi tiết HSK 3.0 và HSK 2.0 từ A-Z
Nhóm động từ tiếng Trung thông dụng trong sinh hoạt hằng ngày
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 吃 | chī | ăn |
| 喝 | hē | uống |
| 睡觉 | shuì jiào | ngủ |
| 起床 | qǐ chuáng | thức dậy |
| 做饭 | zuò fàn | nấu ăn |
| 洗 | xǐ | rửa |
| 洗澡 | xǐ zǎo | tắm |
| 穿 | chuān | mặc |
| 脱 | tuō | cởi |
| 买 | mǎi | mua |
| 卖 | mài | bán |
| 拿 | ná | cầm |
| 放 | fàng | đặt |
| 带 | dài | mang theo |
| 用 | yòng | sử dụng |
Những Động Từ Tiếng Trung Thông Dụng này thường xuất hiện trong các câu giao tiếp đời sống.
Ví dụ:
我吃饭了Tôi ăn cơm rồi. 他在喝水
Anh ấy đang uống nước.

Nhóm động từ tiếng Trung thông dụng trong học tập
Nhóm động từ tiếng trung thông dụng này thường được dùng khi nói về việc học, thi cử và nghiên cứu.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 学习 | xué xí | học |
| 读 | dú | đọc |
| 写 | xiě | viết |
| 练习 | liàn xí | luyện tập |
| 背 | bèi | học thuộc |
| 听 | tīng | nghe |
| 说 | shuō | nói |
| 问 | wèn | hỏi |
| 回答 | huí dá | trả lời |
| 翻译 | fān yì | dịch |
| 理解 | lǐ jiě | hiểu |
| 记住 | jì zhù | ghi nhớ |
| 复习 | fù xí | ôn tập |
| 考试 | kǎo shì | thi |
| 通过 | tōng guò | vượt qua |
Nhóm Động Từ Tiếng Trung Thông Dụng trong giao tiếp
Đây là những động từ tiếng Trung thông dụng xuất hiện rất nhiều trong hội thoại hàng ngày.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 看 | kàn | nhìn |
| 见 | jiàn | gặp |
| 认识 | rèn shi | quen biết |
| 介绍 | jiè shào | giới thiệu |
| 告诉 | gào sù | nói cho biết |
| 聊天 | liáo tiān | trò chuyện |
| 联系 | lián xì | liên lạc |
| 邀请 | yāo qǐng | mời |
| 帮助 | bāng zhù | giúp đỡ |
| 同意 | tóng yì | đồng ý |
| 拒绝 | jù jué | từ chối |
| 希望 | xī wàng | hy vọng |
| 喜欢 | xǐ huan | thích |
| 爱 | ài | yêu |
| 需要 | xū yào | cần |
Nhóm động từ tiếng Trung thông dụng chỉ hành động
Những động từ tiếng Trung thông dụng này giúp người học mô tả hành động và các hoạt động diễn ra trong cuộc sống.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
|---|---|---|
| 走 | zǒu | đi |
| 跑 | pǎo | chạy |
| 坐 | zuò | ngồi |
| 站 | zhàn | đứng |
| 开 | kāi | mở |
| 关 | guān | đóng |
| 进 | jìn | vào |
| 出 | chū | ra |
| 来 | lái | đến |
| 去 | qù | đi |
| 开始 | kāi shǐ | bắt đầu |
| 结束 | jié shù | kết thúc |
| 改变 | gǎi biàn | thay đổi |
| 提高 | tí gāo | nâng cao |
| 完成 | wán chéng | hoàn thành |
Nắm vững các động từ tiếng Trung thông dụng sẽ giúp bạn nhanh chóng hình thành câu và giao tiếp tiếng Trung tự nhiên hơn. Khi luyện tập thường xuyên với những động từ tiếng Trung thông dụng, khả năng phản xạ ngôn ngữ sẽ cải thiện rõ rệt và việc học tiếng Trung cũng trở nên dễ dàng hơn.
GIASUNGOAINGU.COM hy vọng danh sách động từ tiếng Trung thông dụng trong bài viết này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc để học và sử dụng tiếng Trung hiệu quả hơn.

